辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "buồng lái" (1件)

buồng lái
日本語 名操縦室、コックピット
マイ単語
Chỉ những người có phận sự mới được vào buồng lái.
関係者のみがコックピットに入ることが許されている。

swap_horiz 類語検索結果 "buồng lái" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "buồng lái" (1件)

Chỉ những người có phận sự mới được vào buồng lái.
関係者のみがコックピットに入ることが許されている。